使穿華服

sử xuyên hoa phục

Hán Việt: sử xuyên hoa phục

Tổng quan

tấm phủ lưng ngựa, đồ trang sức, phủ tấm che lên (lưng ngựa), trang sức

Cấu tạo: 使 (sử) + 穿 (xuyên) + (hoa) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm phủ lưng ngựa, đồ trang sức, phủ tấm che lên (lưng ngựa), trang sức