使穿孝 sử xuyên hiếu Hán Việt: sử xuyên hiếu Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 穿 (xuyên) + 孝 (hiếu)Hán Việtsử xuyên hiếuCấu tạo使 + 穿 + 孝 · sử + xuyên + hiếu nghĩa thành phần: sử + xuyên + hiếu Nghĩa EngCihui put inmourning