使窒息 sử trất tức Hán Việt: sử trất tức Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 窒 (trất) + 息 (tức)Hán Việtsử trất tứcCấu tạo使 + 窒 + 息 · sử + trất + tức nghĩa thành phần: sử + trất + tức Nghĩa EngCihui asphyxiate