使立誓

sử lập thệ

Hán Việt: sử lập thệ

Tổng quan

(tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước, vật thiêng, lời thề, lời nguyền, thề, nguyền

Cấu tạo: 使 (sử) + (lập) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) lễ phước, lễ ban phước, vật thiêng, lời thề, lời nguyền, thề, nguyền