使粉碎 sử phấn toái Hán Việt: sử phấn toái Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Hán Việtsử phấn toáiCấu tạo使 + 粉 + 碎 · sử + phấn + toái nghĩa thành phần: sử + phấn + toái Nghĩa EngCihui shattr