使粗俗 sử thô tục Hán Việt: sử thô tục Tổng quan thông tục hoá, tầm thường hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 粗 (thô) + 俗 (tục)Hán Việtsử thô tụcCấu tạo使 + 粗 + 俗 · sử + thô + tục nghĩa thành phần: sử + thô + tục Nghĩa ViệtCihui thông tục hoá, tầm thường hoá