使粗野

sử thô dã

Hán Việt: sử thô dã

Tổng quan

làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ

Cấu tạo: 使 (sử) + (thô) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ