使粘結

sử niêm kết

Hán Việt: sử niêm kết

Tổng quan

nỉ, phớt, (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt, kết lại thành nỉ; kết lại với nhau, bọc bằng nỉ, kết lại, bết xuống

Cấu tạo: 使 (sử) + (niêm) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỉ, phớt, (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt, kết lại thành nỉ; kết lại với nhau, bọc bằng nỉ, kết lại, bết xuống