使精簡 shǐ jīng jiǎn · sử tinh giản Hán Việt: sử tinh giản · Pinyin: shǐ jīng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 精 (tinh) + 簡 (giản)Pinyinshǐ jīng jiǎnHán Việtsử tinh giảnCấu tạo使 + 精 + 簡 · sử + tinh + giản nghĩa thành phần: sử + tinh + giản