使精細

sử tinh tế

Hán Việt: sử tinh tế

Tổng quan

làm cho tinh tế, làm cho tế nhị, trở nên tinh tế, trở nên tế nhị

Cấu tạo: 使 (sử) + (tinh) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho tinh tế, làm cho tế nhị, trở nên tinh tế, trở nên tế nhị