使精緻 shǐ jīng zhì · sử tinh trí Hán Việt: sử tinh trí · Pinyin: shǐ jīng zhì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 精 (tinh) + 緻 (trí)Pinyinshǐ jīng zhìHán Việtsử tinh tríCấu tạo使 + 精 + 緻 · sử + tinh + trí nghĩa thành phần: sử + tinh + trí