使精通 sử tinh thông Hán Việt: sử tinh thông Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 精 (tinh) + 通 (thông)Hán Việtsử tinh thôngCấu tạo使 + 精 + 通 · sử + tinh + thông nghĩa thành phần: sử + tinh + thông Nghĩa EngCihui 使精通 hǐ jīngtōng v.p. familiarize with