使糊塗
sử hồ đồ
Hán Việt: sử hồ đồ · Pinyin: shǐ hú tu
Tổng quan
làm mụ người, làm đần độn làm cuồng dại, làm mê tít, làm mê đắm
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mụ người, làm đần độn làm cuồng dại, làm mê tít, làm mê đắm
Eng
- Cihui 使糊塗 hǐ hútu v.p. befog