使糖化 sử đường hóa Hán Việt: sử đường hóa Tổng quan (hoá học) đường hoá Cấu tạo: 使 (sử) + 糖 (đường) + 化 (hóa)Hán Việtsử đường hóaCấu tạo使 + 糖 + 化 · sử + đường + hóa nghĩa thành phần: sử + đường + hóa Nghĩa ViệtCihui (hoá học) đường hoá