使紮根 sử trát căn Hán Việt: sử trát căn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 紮 (trát) + 根 (căn)Hán Việtsử trát cănCấu tạo使 + 紮 + 根 · sử + trát + căn nghĩa thành phần: sử + trát + căn Nghĩa EngCihui root