使累極 sử luy cực Hán Việt: sử luy cực Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 累 (luy) + 極 (cực)Hán Việtsử luy cựcCấu tạo使 + 累 + 極 · sử + luy + cực nghĩa thành phần: sử + luy + cực Nghĩa EngCihui fag sb out