使結合 shǐ jié hé · sử kết hợp Hán Việt: sử kết hợp · Pinyin: shǐ jié hé Tổng quan {bind} /baund/ Cấu tạo: 使 (sử) + 結 (kết) + 合 (hợp)Pinyinshǐ jié héHán Việtsử kết hợpCấu tạo使 + 結 + 合 · sử + kết + hợp nghĩa thành phần: sử + kết + hợp Nghĩa ViệtCihui {bind} /baund/