使絕望

sử tuyệt vọng

Hán Việt: sử tuyệt vọng

Tổng quan

đâm qua, xiên qua, đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa), (nghĩa bóng) làm chết đứng, làm ngây người, (từ hiếm,nghĩa hiếm) rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc

Cấu tạo: 使 (sử) + (tuyệt) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đâm qua, xiên qua, đóng cọc xiên qua (người...) (một lối hình phạt xưa), (nghĩa bóng) làm chết đứng, làm ngây người, (từ hiếm,nghĩa hiếm) rào bằng cọc, quây quanh bằng cọc