使縮短 sử súc đoản Hán Việt: sử súc đoản Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 縮 (súc) + 短 (đoản)Hán Việtsử súc đoảnCấu tạo使 + 縮 + 短 · sử + súc + đoản nghĩa thành phần: sử + súc + đoản Nghĩa EngCihui contract