使縮進 shǐ suō jìn · sử súc tiến Hán Việt: sử súc tiến · Pinyin: shǐ suō jìn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 縮 (súc) + 進 (tiến)Pinyinshǐ suō jìnHán Việtsử súc tiếnCấu tạo使 + 縮 + 進 · sử + súc + tiến nghĩa thành phần: sử + súc + tiến