使纏結 sử triền kết Hán Việt: sử triền kết Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 纏 (triền) + 結 (kết)Hán Việtsử triền kếtCấu tạo使 + 纏 + 結 · sử + triền + kết nghĩa thành phần: sử + triền + kết Nghĩa EngCihui snarl