使纏繞
sử triền nhiễu
Hán Việt: sử triền nhiễu
Tổng quan
làm vướng, làm nắc, bị dính líu vào một âm mưu
Nghĩa
Việt
- Cihui làm vướng, làm nắc, bị dính líu vào một âm mưu
Hán Việt: sử triền nhiễu
làm vướng, làm nắc, bị dính líu vào một âm mưu