使組合

sử tổ hợp

Hán Việt: sử tổ hợp

Tổng quan

kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại, (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau, trộn lẫn với nhau, bện chéo vào nhau

Cấu tạo: 使 (sử) + (tổ) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại, (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau, trộn lẫn với nhau, bện chéo vào nhau