使細流
sử tế lưu
Hán Việt: sử tế lưu
Tổng quan
tia nhỏ, dòng nhỏ (nước), làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...), dần dần lộ ra (tin tức)
Nghĩa
Việt
- Cihui tia nhỏ, dòng nhỏ (nước), làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ, chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...), dần dần lộ ra (tin tức)