使絆住

sử bán trụ

Hán Việt: sử bán trụ

Tổng quan

đánh (bằng) lưới (cá...), làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy

Cấu tạo: 使 (sử) + (bán) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh (bằng) lưới (cá...), làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy