使結盟

sử kết minh

Hán Việt: sử kết minh

Tổng quan

sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng

Cấu tạo: 使 (sử) + (kết) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sắp cho thẳng hàng, sắp hàng, đứng thành hàng