使纏上

sử triền thượng

Hán Việt: sử triền thượng

Tổng quan

làm mắc míu, làm vướng víu

Cấu tạo: 使 (sử) + (triền) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mắc míu, làm vướng víu