使羣集 sử quần tập Hán Việt: sử quần tập Tổng quan họp thành chòm sao Cấu tạo: 使 (sử) + 羣 (quần) + 集 (tập)Hán Việtsử quần tậpCấu tạo使 + 羣 + 集 · sử + quần + tập nghĩa thành phần: sử + quần + tập Nghĩa ViệtCihui họp thành chòm sao