使翻倒 sử phiên đảo Hán Việt: sử phiên đảo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 翻 (phiên) + 倒 (đảo)Hán Việtsử phiên đảoCấu tạo使 + 翻 + 倒 · sử + phiên + đảo nghĩa thành phần: sử + phiên + đảo Nghĩa EngCihui tip over