使者法

sử giả pháp

Hán Việt: sử giả pháp

Tổng quan

sứ giả pháp (修法)不動使者陀羅尼秘密法之略。☸

Cấu tạo: 使 (sử) + (giả) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sứ giả pháp (修法)不動使者陀羅尼秘密法之略。☸