使耐壓

sử nại áp

Hán Việt: sử nại áp

Tổng quan

điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)

Cấu tạo: 使 (sử) + (nại) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)