使耐寒 sử nại hàn Hán Việt: sử nại hàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 耐 (nại) + 寒 (hàn)Hán Việtsử nại hànCấu tạo使 + 耐 + 寒 · sử + nại + hàn nghĩa thành phần: sử + nại + hàn Nghĩa EngCihui harden off