使耳聾 shǐ ěr lóng · sử nhĩ lung Hán Việt: sử nhĩ lung · Pinyin: shǐ ěr lóng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 耳 (nhĩ) + 聾 (lung)Pinyinshǐ ěr lóngHán Việtsử nhĩ lungCấu tạo使 + 耳 + 聾 · sử + nhĩ + lung nghĩa thành phần: sử + nhĩ + lung