使聯繫

shǐ lián xì sử liên hệ

Hán Việt: sử liên hệ · Pinyin: shǐ lián xì

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (liên) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tie in