使聯繫 shǐ lián xì · sử liên hệ Hán Việt: sử liên hệ · Pinyin: shǐ lián xì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Pinyinshǐ lián xìHán Việtsử liên hệCấu tạo使 + 聯 + 繫 · sử + liên + hệ nghĩa thành phần: sử + liên + hệ Nghĩa EngCihui tie in