使肥胖

sử phì bàn

Hán Việt: sử phì bàn

Tổng quan

nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt), làm cho (đất) màu mỡ, béo ra

Cấu tạo: 使 (sử) + (phì) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt), làm cho (đất) màu mỡ, béo ra