使骯髒
sử khảng tảng
Hán Việt: sử khảng tảng
Tổng quan
lội bùn, kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)
Nghĩa
Việt
- Cihui lội bùn, kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)
Hán Việt: sử khảng tảng
lội bùn, kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)