使肯定 sử khẳng định Hán Việt: sử khẳng định Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 肯 (khẳng) + 定 (định)Hán Việtsử khẳng địnhCấu tạo使 + 肯 + 定 · sử + khẳng + định nghĩa thành phần: sử + khẳng + định Nghĩa EngCihui 使肯定 hǐ kěndìng v.p. ensure