使膽寒 sử đảm hàn Hán Việt: sử đảm hàn Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 膽 (đảm) + 寒 (hàn)Hán Việtsử đảm hànCấu tạo使 + 膽 + 寒 · sử + đảm + hàn nghĩa thành phần: sử + đảm + hàn Nghĩa EngCihui appall