使背離

sử bối li

Hán Việt: sử bối li

Tổng quan

sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không

Cấu tạo: 使 (sử) + (bối) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chệch, sự đi lệch hướng, đi chệch, đi lệch hướng, làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không