使能夠

shǐ néng gòu sử năng cú

Hán Việt: sử năng cú · Pinyin: shǐ néng gòu

Tổng quan

(+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì), làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì) cho quyền, trao quyền, cho phép, làm cho có thể, làm cho có khả năng làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì), cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)

Cấu tạo: 使 (sử) + (năng) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ for) làm cho có thể, làm cho có khả năng (làm việc gì), làm cho có đủ quyền, làm cho có đủ tư cách (làm việc gì) cho quyền, trao quyền, cho phép, làm cho có thể, làm cho có khả năng làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì), cho quyền, cho phép (ai) (làm gì)