使脫軌 sử thoát quỹ Hán Việt: sử thoát quỹ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 脫 (thoát) + 軌 (quỹ)Hán Việtsử thoát quỹCấu tạo使 + 脫 + 軌 · sử + thoát + quỹ nghĩa thành phần: sử + thoát + quỹ Nghĩa EngCihui sidetrack