使脫脂 sử thoát chi Hán Việt: sử thoát chi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 脫 (thoát) + 脂 (chi)Hán Việtsử thoát chiCấu tạo使 + 脫 + 脂 · sử + thoát + chi nghĩa thành phần: sử + thoát + chi Nghĩa EngCihui de-fat