使脫臼

sử thoát cữu

Hán Việt: sử thoát cữu

Tổng quan

làm trật khớp, làm sai khớp

Cấu tạo: 使 (sử) + (thoát) + (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trật khớp, làm sai khớp