使脫落 sử thoát lạc Hán Việt: sử thoát lạc Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)Hán Việtsử thoát lạcCấu tạo使 + 脫 + 落 · sử + thoát + lạc nghĩa thành phần: sử + thoát + lạc Nghĩa EngCihui break off