使脹起 sử trướng khởi Hán Việt: sử trướng khởi Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 脹 (trướng) + 起 (khởi)Hán Việtsử trướng khởiCấu tạo使 + 脹 + 起 · sử + trướng + khởi nghĩa thành phần: sử + trướng + khởi Nghĩa EngCihui heave