使臂使指

shǐ bì shǐ zhǐ sử tí sử chỉ

Hán Việt: sử tí sử chỉ · Pinyin: shǐ bì shǐ zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (tí) + 使 (sử) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻指揮如意,無所牽制。語本《漢書.卷四八.賈誼傳》:「令海內之勢如身之使臂,臂之使指,莫不制從。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象使用自己的手臂和手指一样。比喻指挥自如。

Eng

  • Cihui 使臂使指 hǐbìshǐzhǐ f.e. command/direct as one wishes