使臣房 shǐ chén fáng · sử thần phòng Hán Việt: sử thần phòng · Pinyin: shǐ chén fáng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 臣 (thần) + 房 (phòng)Pinyinshǐ chén fángHán Việtsử thần phòngCấu tạo使 + 臣 + 房 · sử + thần + phòng nghĩa thành phần: sử + thần + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代缉捕武官的公事房。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代缉捕武官的公事房。