使興旺 sử hưng vượng Hán Việt: sử hưng vượng Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 興 (hưng) + 旺 (vượng)Hán Việtsử hưng vượngCấu tạo使 + 興 + 旺 · sử + hưng + vượng nghĩa thành phần: sử + hưng + vượng Nghĩa EngCihui boom