使莊嚴

sử trang nghiêm

Hán Việt: sử trang nghiêm

Tổng quan

biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên

Cấu tạo: 使 (sử) + (trang) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến hình, biến dạng, tôn lên, làm cho (nét mặt) rạng rỡ lên