使落選 sử lạc tuyển Hán Việt: sử lạc tuyển Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 落 (lạc) + 選 (tuyển)Hán Việtsử lạc tuyểnCấu tạo使 + 落 + 選 · sử + lạc + tuyển nghĩa thành phần: sử + lạc + tuyển Nghĩa EngCihui vote out